Sản phẩm
Technical Data
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Multilayer Sputter (Cao cấp nhất)
Ultra Nano Ceramic (Cao cấp)
Nano Ceramic (Tiêu chuẩn)
Bảng giá xe 04 chỗ
* Áp dụng cho các dòng Sedan/Hatchback/CUV cỡ nhỏ
Nano Ceramic
Standard Protection
5.500.000 đ
Bảo hành 10 năm
Kính lái (L50)2.300.000
Sườn trước (L15)1.000.000
Sườn sau (L15)1.000.000
Kính hậu (L15)1.200.000
Recommended
Ultra Nanoceramic
Premium Protection
8.800.000 đ
Bảo hành 15 năm
Kính lái (B55)3.200.000
Sườn trước (B15)1.800.000
Sườn sau (B15)1.800.000
Kính hậu (B15)2.000.000
Multilayer Sputter
Ultimate Technology
15.500.000 đ
Bảo hành 15 năm
Kính lái (SP50/SP30)5.800.000
Sườn trước (SP10/SP30)2.900.000
Sườn sau (SP10/SP30)2.900.000
Kính hậu (SP10/SP30)3.900.000
Dành cho SUV / MPV
Bảng giá xe 07 chỗ
* Áp dụng cho các dòng SUV/MPV 7 chỗ thông dụng.
Nano Ceramic
Standard Protection
6.400.000 đ
Bảo hành 10 năm
Kính lái (L50)2.300.000
Sườn trước (L15)1.000.000
Sườn sau (L15)1.000.000
Kính khoang (L15)900.000
Kính hậu (L15)1.200.000
Recommended
Ultra Nanoceramic
Premium Protection
10.500.000 đ
Bảo hành 15 năm
Kính lái (B55)3.200.000
Sườn trước (B15)1.800.000
Sườn sau (B15)1.800.000
Kính khoang (B15)1.700.000
Kính hậu (B15)2.000.000
Multi Layer Sputter
Ultimate Technology
17.900.000 đ
Bảo hành 15 năm
Kính lái (SP50/SP30)5.800.000
Sườn trước (SP10/SP30)2.900.000
Sườn sau (SP10/SP30)2.900.000
Kính khoang (SP10/SP30)2.400.000
Kính hậu (SP10/SP30)3.900.000
Thông số kỹ thuật
Tất cả các số liệu đều được đo lường theo các tiêu chuẩn được quốc tế công nhận.
| 기술 (TECHNOLOGY) | 코드 (CODE) | 색상 (COLOR) | VLT (%) | VLR (INT) | VLR (EXT) | SET (%) | SER (%) | SEA (%) | UVR (%) | IRR (%) | SHGC | 두께 | 보증 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MULTILAYER SPUTTER | SP50 | 블루 쉬머 | 50.6 | 7.5 | 7.3 | 26.4 | 24.3 | 49.3 | 99.9 | 97.0 | 0.3 | 2.5 Mil | 15년 |
| MULTILAYER SPUTTER | SP30 | 밝은 메탈릭 | 28.6 | 5.6 | 6.4 | 17.5 | 21.5 | 61 | 99.9 | 96.2 | 0.28 | 2.5 Mil | 15년 |
| MULTILAYER SPUTTER | SP10 | 메탈릭 블랙 | 12.2 | 5 | 6 | 9.6 | 21.7 | 68.7 | 99.9 | 97.1 | 0.17 | 2.5 Mil | 15년 |
| ULTRA NANO CERAMIC | B55 | 오션 블루 | 59.7 | 8.2 | 8.6 | 30 | 7 | 63 | 99.9 | 99 | 0.3 | 2 Mil | 15년 |
| ULTRA NANO CERAMIC | B15 | 블루 블랙 | 16 | 5.4 | 6.7 | 11.3 | 6.2 | 82.5 | 99.9 | 99 | 0.18 | 2 Mil | 15년 |
| NANO CERAMIC | L50 | 스모크 그레이 | 49 | 7.5 | 9.6 | 32 | 6.5 | 61.5 | 99.9 | 92 | 0.32 | 2 Mil | 10년 |
| NANO CERAMIC | L15 | 블랙 | 15 | 5.3 | 5.7 | 19 | 6 | 75 | 99.9 | 85 | 0.33 | 2 Mil | 10년 |
| METAL SPUTTERING | SR10 | 실버 그레이 | 8 | 15 | 56.4 | 8.4 | 49 | 42.6 | 99.9 | 90.2 | 0.2 | 2 Mil | 10년 |
* VLT: 가시광선 투과율
* VLR: 가시광선 반사율
* UVR: 자외선 차단율
* IRR: 적외선 차단율
* SHGC: 태양열 취득계수
