Technical Data

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Multilayer Sputter (Cao cấp nhất)
Kính lái

SP50

Bảo hành 15 Năm
Cấu trúc02 ply / 2.5 mil
Màu sắcSmoke-Gray
Xem chi tiết
Kính lái/kính sườn

SP30

Bảo hành 15 Năm
Cấu trúc02 ply / 2.5 mil
Màu sắcLight Metallic
Xem chi tiết
Sườn/Hậu

SP10

Bảo hành 15 Năm
Cấu trúc02 ply / 2.5 mil
Màu sắcBlk-Metallic
Xem chi tiết
cửa sổ trời/sunroof

SR10

Bảo hành 10 Năm
Cấu trúc02 ply / 2 mil
Màu sắcSilver Gray
Xem chi tiết
Ultra Nano Ceramic (Cao cấp)
Kính lái

B55

Bảo hành 15 Năm
Cấu trúc02 ply / 2 mil
Màu sắcSky-Blue
Xem chi tiết
Sườn/Hậu

B15

Bảo hành 15 Năm
Cấu trúc02 ply / 2 mil
Màu sắcCharcoal-blue
Xem chi tiết
Nano Ceramic (Tiêu chuẩn)
Kính lái

L50

Bảo hành 10 Năm
Cấu trúc02 ply / 2 mil
Màu sắcSmoke-Gray
Xem chi tiết
Sườn/Hậu

L15

Bảo hành 10 Năm
Cấu trúc02 ply / 2 mil
Màu sắcBlack
Xem chi tiết

Bảng giá xe 04 chỗ

* Áp dụng cho các dòng Sedan/Hatchback/CUV cỡ nhỏ

Nano Ceramic

Standard Protection
5.500.000 đ
Bảo hành 10 năm

Kính lái (L50)2.300.000
Sườn trước (L15)1.000.000
Sườn sau (L15)1.000.000
Kính hậu (L15)1.200.000

Nhận ngay ưu đãi

Multilayer Sputter

Ultimate Technology
15.500.000 đ
Bảo hành 15 năm

Kính lái (SP50/SP30)5.800.000
Sườn trước (SP10/SP30)2.900.000
Sườn sau (SP10/SP30)2.900.000
Kính hậu (SP10/SP30)3.900.000

Nhận ngay ưu đãi

Dành cho SUV / MPV

Bảng giá xe 07 chỗ

* Áp dụng cho các dòng SUV/MPV 7 chỗ thông dụng.

Nano Ceramic

Standard Protection
6.400.000 đ
Bảo hành 10 năm

Kính lái (L50)2.300.000
Sườn trước (L15)1.000.000
Sườn sau (L15)1.000.000
Kính khoang (L15)900.000
Kính hậu (L15)1.200.000

Nhận ngay ưu đãi

Multi Layer Sputter

Ultimate Technology
17.900.000 đ
Bảo hành 15 năm

Kính lái (SP50/SP30)5.800.000
Sườn trước (SP10/SP30)2.900.000
Sườn sau (SP10/SP30)2.900.000
Kính khoang (SP10/SP30)2.400.000
Kính hậu (SP10/SP30)3.900.000

Nhận ngay ưu đãi

Thông số kỹ thuật

Tất cả các số liệu đều được đo lường theo các tiêu chuẩn được quốc tế công nhận.

기술 (TECHNOLOGY)코드 (CODE)색상 (COLOR)VLT (%)VLR (INT)VLR (EXT)SET (%)SER (%)SEA (%)UVR (%)IRR (%)SHGC두께보증
MULTILAYER SPUTTERSP50블루 쉬머50.67.57.326.424.349.399.997.00.32.5 Mil15년
MULTILAYER SPUTTERSP30밝은 메탈릭28.65.66.417.521.56199.996.20.282.5 Mil15년
MULTILAYER SPUTTERSP10메탈릭 블랙12.2569.621.768.799.997.10.172.5 Mil15년
ULTRA NANO CERAMICB55오션 블루59.78.28.63076399.9990.32 Mil15년
ULTRA NANO CERAMICB15블루 블랙165.46.711.36.282.599.9990.182 Mil15년
NANO CERAMICL50스모크 그레이497.59.6326.561.599.9920.322 Mil10년
NANO CERAMICL15블랙155.35.71967599.9850.332 Mil10년
METAL SPUTTERINGSR10실버 그레이81556.48.44942.699.990.20.22 Mil10년
* VLT: 가시광선 투과율 * VLR: 가시광선 반사율 * UVR: 자외선 차단율 * IRR: 적외선 차단율 * SHGC: 태양열 취득계수