BẢNG GIÁ PHIM CÁCH NHIỆT BLACK LABEL CHÍNH HÃNG
(Cập nhật từ 09/2026)


(Cập nhật từ 09/2026)




Là tỷ lệ phần trăm ánh sáng có thể đi xuyên qua lớp phim vào bên trong xe. Chỉ số VLT càng cao, kính càng sáng và dễ quan sát (phù hợp cho kính lái). Chỉ số càng thấp, kính càng tối, giúp tăng tính riêng tư (thường dùng cho kính sườn và kính lưng).
Là tỷ lệ phần trăm ánh sáng bị phản xạ ngược lại vào bên trong khoang xe. Chỉ số này càng thấp càng tốt, giúp người lái không bị lóa hoặc thấy bóng phản chiếu của nội thất trên kính khi lái xe vào ban đêm.
Là tỷ lệ phần trăm ánh sáng bị phản xạ ra môi trường bên ngoài. Chỉ số này cao giúp tăng khả năng chống chói từ đèn pha xe đối diện và làm mặt kính bên ngoài trông bóng bẩy, riêng tư hơn.
Tia hồng ngoại là nguyên nhân chính gây ra sức nóng. Chỉ số này thể hiện phần trăm tia hồng ngoại bị cản lại. IRR càng cao (gần 100%), phim cách nhiệt chống nóng càng hiệu quả.
Tỷ lệ cản tia UV độc hại từ mặt trời. Trong bảng thông số, các mã phim đều đạt 99.9%, giúp bảo vệ tối đa làn da của người ngồi trong xe và tránh làm phai màu, lão hóa các chi tiết nội thất.
Thể hiện tổng lượng nhiệt mặt trời (bao gồm cả bức xạ truyền trực tiếp và nhiệt hấp thụ rồi bức xạ lại) đi qua kính vào xe. Hệ số SHGC càng nhỏ, lượng nhiệt truyền vào trong xe càng ít, giúp xe mát mẻ hơn.
Phần trăm tổng năng lượng mặt trời có thể xuyên qua tấm phim. Chỉ số này càng thấp càng tốt.
Phần trăm tổng năng lượng mặt trời bị mặt phim đẩy (phản xạ) ngược trở lại môi trường. SER cao hỗ trợ rất tốt cho việc làm mát.
Phần trăm năng lượng mặt trời bị giữ lại (hấp thụ) trên bề mặt tấm phim và kính.
Đo bằng đơn vị “mil” (1 mil = 0.0254 mm). Độ dày càng lớn thường đi kèm với khả năng bảo vệ vật lý tốt hơn, giúp kính an toàn hơn khi có va đập.
Thể hiện số lượng các lớp vật liệu cấu tạo nên tấm phim (trong bảng là 2 lớp). Nó cho thấy công nghệ và độ dày dặn của kết cấu phim.
Là mối quan hệ tỷ lệ nghịch. Đây là hai cách khác nhau để biểu diễn cùng một năng lực cách nhiệt của tấm phim hoặc kính.
SHGC (Hệ số truyền nhiệt): Thể hiện tỷ lệ tổng năng lượng mặt trời đi xuyên qua kính và truyền vào bên trong (bao gồm cả năng lượng truyền trực tiếp và năng lượng bị kính/phim hấp thụ sau đó bức xạ ngược vào trong).
TSER (Tổng năng lượng loại bỏ): Thể hiện tỷ lệ phần trăm tổng năng lượng mặt trời bị cản lại (bao gồm năng lượng bị phản xạ ra ngoài môi trường và năng lượng bị hấp thụ sau đó bức xạ ra ngoài).
Tóm lại, đây là 2 chỉ số có độ chính xác cao: TSER và SHGC là hai chỉ số đánh giá khả năng chống nóng tổng hợp và chính xác nhất, đáng tin cậy hơn việc chỉ nhìn vào chỉ số cản tia hồng ngoại (IRR), bởi năng lượng mặt trời mang nhiệt bao gồm cả tia hồng ngoại, tia UV và ánh sáng nhìn thấy.
Tổng của phần năng lượng truyền vào (SHGC) và phần năng lượng bị loại bỏ (TSER) luôn bằng tổng năng lượng mặt trời chiếu tới tấm kính (tức là 1, hoặc 100%).
CT: TSER = 1 – SHGC
Nếu tính TSER theo đơn vị phần trăm (%), công thức chuyển đổi sẽ là: TSER(%) = 100 – (SHGC x 100)
Việc nắm rõ công thức TSER = 1 – SHGC giúp bạn dễ dàng đưa các thông số này về cùng một hệ quy chiếu để so sánh chính xác hiệu năng giữa các dòng phim.
Tất cả các số liệu đều được đo lường theo các tiêu chuẩn được quốc tế công nhận.
| 기술 (TECHNOLOGY) | 코드 (CODE) | 색상 (COLOR) | VLT (%) | VLR (INT) | VLR (EXT) | SET (%) | SER (%) | SEA (%) | UVR (%) | IRR (%) | SHGC | 두께 | 보증 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MULTILAYER SPUTTER | SP50 | 블루 쉬머 | 50.6 | 7.5 | 7.3 | 26.4 | 24.3 | 49.3 | 99.9 | 97.0 | 0.3 | 2.5 Mil | 15년 |
| MULTILAYER SPUTTER | SP30 | 밝은 메탈릭 | 28.6 | 5.6 | 6.4 | 17.5 | 21.5 | 61 | 99.9 | 96.2 | 0.28 | 2.5 Mil | 15년 |
| MULTILAYER SPUTTER | SP10 | 메탈릭 블랙 | 12.2 | 5 | 6 | 9.6 | 21.7 | 68.7 | 99.9 | 97.1 | 0.17 | 2.5 Mil | 15년 |
| ULTRA NANO CERAMIC | B55 | 오션 블루 | 59.7 | 8.2 | 8.6 | 30 | 7 | 63 | 99.9 | 99 | 0.3 | 2 Mil | 15년 |
| ULTRA NANO CERAMIC | B15 | 블루 블랙 | 16 | 5.4 | 6.7 | 11.3 | 6.2 | 82.5 | 99.9 | 99 | 0.18 | 2 Mil | 15년 |
| NANO CERAMIC | L50 | 스모크 그레이 | 49 | 7.5 | 9.6 | 32 | 6.5 | 61.5 | 99.9 | 92 | 0.32 | 2 Mil | 10년 |
| NANO CERAMIC | L15 | 블랙 | 15 | 5.3 | 5.7 | 19 | 6 | 75 | 99.9 | 85 | 0.33 | 2 Mil | 10년 |
| METAL SPUTTERING | SR10 | 실버 그레이 | 8 | 15 | 56.4 | 8.4 | 49 | 42.6 | 99.9 | 90.2 | 0.2 | 2 Mil | 10년 |
Vì sao chọn
01.
Hiệu suất chống nóng “Đỉnh cao” bằng cơ chế phản xạ nhiệt (IR) lên đến 98%
02.
Tầm nhìn quang học sắc nét – Lái xe an toàn trong mọi điều kiện.
03.
Tiết kiệm nhiên liệu, pin – Giảm tải điều hòa, mát mẻ cho xe.
04.
Độ bền vượt thời gian – Bảo hành điện tử lên đến 15 năm.
05.
Ngăn chặn 99.9% tia UV – Bảo vệ toàn diện bên trong xe
06.
Sang trọng, tinh tế, riêng tư. Khắc phục nhược điểm dòng phim cũ.

